Tiếng Việt
Tái lập tiếng Anh là gì?
tái lập tiếng Anh là reestablish /ˌriːɪˈstæblɪʃ/. thiết lập lại hoặc khôi phục trạng thái hoặc hoạt động ban đầu của một tổ chức, hệ thống hoặc mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reestablish
Ví dụ câu với tái lập / reestablish
- 1
Chính phủ cố gắng tái lập hòa bình sau chiến tranh.
The government is trying to reestablish peace after the war.
- 2
Chúng tôi cần tái lập mạng lưới liên lạc để đảm bảo thông tin thông suốt.
We need to reestablish the communication network to ensure smooth information flow.
Ghi chú dùng từ tái lập
Tái lập có nghĩa là khôi phục hoặc thiết lập lại trạng thái ban đầu. Các từ liên quan: 'restore' (khôi phục), 'recovery' (hồi phục), 'reconstruction' (xây dựng lại).
Video minh hoạ tái lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái lập
Câu hỏi thường gặp về "tái lập"
Tái lập tiếng Anh là gì?
Tái lập tiếng Anh là "reestablish" (động từ), nghĩa là: thiết lập lại hoặc khôi phục trạng thái hoặc hoạt động ban đầu của một tổ chức, hệ thống hoặc mối quan hệ.
"reestablish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reestablish" nghĩa tiếng Việt là "tái lập". Tái lập có nghĩa là khôi phục hoặc thiết lập lại trạng thái ban đầu.
Phát âm "reestablish" như thế nào?
"reestablish" có phiên âm IPA /ˌriːɪˈstæblɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reestablish"?
The government is trying to reestablish peace after the war. — Chính phủ cố gắng tái lập hòa bình sau chiến tranh.