The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài khoản phong tỏa tiếng Anh là gì?

tài khoản phong tỏa tiếng Anh là Frozen account /ˈfrəʊzn əˈkaʊnt/. Tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính bị tạm thời bị khóa hoặc phong tỏa do các lý do pháp lý hoặc an ninh.

Hình minh hoạ "tài khoản phong tỏa" tiếng Anh là "Frozen account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Frozen account

Danh từ
/ˈfrəʊzn əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với tài khoản phong tỏa / Frozen account

  1. 1

    Tài khoản của tôi đã bị phong tỏa do nghi ngờ gian lận.

    My account was frozen due to suspected fraud.

  2. 2

    Bạn cần liên hệ ngân hàng để mở lại tài khoản phong tỏa.

    You need to contact the bank to unfreeze the frozen account.

Ghi chú dùng từ tài khoản phong tỏa

Tài khoản phong tỏa là tài khoản bị tạm thời không thể truy cập. Các thuật ngữ liên quan: 'block account' (tài khoản bị chặn), 'bank freeze' (đóng băng ngân hàng), 'security lock' (khóa an ninh).

Video minh hoạ tài khoản phong tỏa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài khoản phong tỏa

Câu hỏi thường gặp về "tài khoản phong tỏa"

Tài khoản phong tỏa tiếng Anh là gì?

Tài khoản phong tỏa tiếng Anh là "Frozen account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính bị tạm thời bị khóa hoặc phong tỏa do các lý do pháp lý hoặc an ninh.

"Frozen account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Frozen account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản phong tỏa". Tài khoản phong tỏa là tài khoản bị tạm thời không thể truy cập.

Phát âm "Frozen account" như thế nào?

"Frozen account" có phiên âm IPA /ˈfrəʊzn əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Frozen account"?

My account was frozen due to suspected fraud. — Tài khoản của tôi đã bị phong tỏa do nghi ngờ gian lận.