Tiếng Việt
Tài khoản tạm thu tiếng Anh là gì?
tài khoản tạm thu tiếng Anh là Temporary collection account /ˈtɛmpərəri kəˈlɛkʃən əˈkaʊnt/. Tài khoản dùng để tạm thời thu tiền trong các giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary collection account
Ví dụ câu với tài khoản tạm thu / Temporary collection account
- 1
Chúng tôi đã chuyển tiền vào tài khoản tạm thu để xử lý sau.
We transferred the money into the temporary collection account for processing.
- 2
Tài khoản tạm thu giúp quản lý các khoản thu nhập chưa phân bổ rõ ràng.
The temporary collection account helps manage unallocated income.
Ghi chú dùng từ tài khoản tạm thu
Tài khoản tạm thu là loại tài khoản dùng để tạm giữ tiền trong các hoạt động tài chính tạm thời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài khoản ngân hàng' (bank account), 'quản lý tài chính' (financial management), và 'thu chi' (receipts and payments).
Video minh hoạ tài khoản tạm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản tạm thu
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản tạm thu"
Tài khoản tạm thu tiếng Anh là gì?
Tài khoản tạm thu tiếng Anh là "Temporary collection account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản dùng để tạm thời thu tiền trong các giao dịch tài chính.
"Temporary collection account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary collection account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản tạm thu". Tài khoản tạm thu là loại tài khoản dùng để tạm giữ tiền trong các hoạt động tài chính tạm thời.
Phát âm "Temporary collection account" như thế nào?
"Temporary collection account" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri kəˈlɛkʃən əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary collection account"?
We transferred the money into the temporary collection account for processing. — Chúng tôi đã chuyển tiền vào tài khoản tạm thu để xử lý sau.