The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài khoản tiền gửi tiếng Anh là gì?

tài khoản tiền gửi tiếng Anh là Deposit account /dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/. Tài khoản ngân hàng dùng để gửi tiền và thực hiện các giao dịch tài chính.

Hình minh hoạ "tài khoản tiền gửi" tiếng Anh là "Deposit account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deposit account

Danh từ
/dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với tài khoản tiền gửi / Deposit account

  1. 1

    Anh ấy mở một tài khoản tiền gửi để tiết kiệm.

    He opened a deposit account to save money.

  2. 2

    Tài khoản tiền gửi của tôi có lãi suất cao hơn.

    My deposit account has a higher interest rate.

Ghi chú dùng từ tài khoản tiền gửi

Tài khoản tiền gửi là loại tài khoản ngân hàng để gửi tiền và nhận lãi. Các thuật ngữ liên quan: 'savings account' (tài khoản tiết kiệm), 'checking account' (tài khoản thanh toán), 'interest rate' (lãi suất).

Video minh hoạ tài khoản tiền gửi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài khoản tiền gửi

Câu hỏi thường gặp về "tài khoản tiền gửi"

Tài khoản tiền gửi tiếng Anh là gì?

Tài khoản tiền gửi tiếng Anh là "Deposit account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ngân hàng dùng để gửi tiền và thực hiện các giao dịch tài chính.

"Deposit account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deposit account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản tiền gửi". Tài khoản tiền gửi là loại tài khoản ngân hàng để gửi tiền và nhận lãi.

Phát âm "Deposit account" như thế nào?

"Deposit account" có phiên âm IPA /dɪˈpɒzɪt əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deposit account"?

He opened a deposit account to save money. — Anh ấy mở một tài khoản tiền gửi để tiết kiệm.