The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài khoản ảo tiếng Anh là gì?

tài khoản ảo tiếng Anh là virtual account /ˈvɜːrtʃuəl əˈkaʊnt/. Tài khoản không tồn tại trong hệ thống thực tế, thường dùng trong ngân hàng điện tử hoặc trò chơi trực tuyến.

Hình minh hoạ "tài khoản ảo" tiếng Anh là "virtual account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

virtual account

Danh từ
/ˈvɜːrtʃuəl əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với tài khoản ảo / virtual account

  1. 1

    Bạn có thể mở nhiều tài khoản ảo để quản lý các khoản tiền khác nhau.

    You can open multiple virtual accounts to manage different funds.

  2. 2

    Tài khoản ảo giúp người dùng thử nghiệm dịch vụ mà không cần sử dụng tiền thật.

    Virtual accounts allow users to test services without using real money.

Ghi chú dùng từ tài khoản ảo

Tài khoản ảo là dạng tài khoản không tồn tại trong hệ thống thực tế, thường dùng trong ngân hàng điện tử hoặc trò chơi trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan: 'digital account' (tài khoản kỹ thuật số), 'online banking' (ngân hàng trực tuyến), 'virtual currency' (tiền ảo).

Video minh hoạ tài khoản ảo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài khoản ảo

Câu hỏi thường gặp về "tài khoản ảo"

Tài khoản ảo tiếng Anh là gì?

Tài khoản ảo tiếng Anh là "virtual account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản không tồn tại trong hệ thống thực tế, thường dùng trong ngân hàng điện tử hoặc trò chơi trực tuyến.

"virtual account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"virtual account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản ảo". Tài khoản ảo là dạng tài khoản không tồn tại trong hệ thống thực tế, thường dùng trong ngân hàng điện tử hoặc trò chơi trực tuyến.

Phát âm "virtual account" như thế nào?

"virtual account" có phiên âm IPA /ˈvɜːrtʃuəl əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "virtual account"?

You can open multiple virtual accounts to manage different funds. — Bạn có thể mở nhiều tài khoản ảo để quản lý các khoản tiền khác nhau.