Tiếng Việt
Tài khoản vốn tiếng Anh là gì?
tài khoản vốn tiếng Anh là Capital account /ˈkæpɪtl əˈkaʊnt/. Tài khoản ghi nhận các khoản vốn đầu tư, vay mượn hoặc các nguồn vốn khác của một quốc gia hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capital account
Ví dụ câu với tài khoản vốn / Capital account
- 1
Tài khoản vốn của quốc gia này đã tăng lên sau khi họ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
The country's capital account increased after attracting significant foreign investment.
- 2
Chính phủ cần theo dõi chặt chẽ các biến động trong tài khoản vốn để duy trì ổn định kinh tế.
The government needs to closely monitor fluctuations in the capital account to maintain economic stability.
Ghi chú dùng từ tài khoản vốn
Tài khoản vốn là phần của bảng cân đối tài chính quốc gia, liên quan đến các nguồn vốn dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tài khoản vãng lai' (current account) và 'tài khoản tài chính' (financial account).
Video minh hoạ tài khoản vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản vốn
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản vốn"
Tài khoản vốn tiếng Anh là gì?
Tài khoản vốn tiếng Anh là "Capital account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ghi nhận các khoản vốn đầu tư, vay mượn hoặc các nguồn vốn khác của một quốc gia hoặc tổ chức tài chính.
"Capital account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capital account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản vốn". Tài khoản vốn là phần của bảng cân đối tài chính quốc gia, liên quan đến các nguồn vốn dài hạn.
Phát âm "Capital account" như thế nào?
"Capital account" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capital account"?
The country's capital account increased after attracting significant foreign investment. — Tài khoản vốn của quốc gia này đã tăng lên sau khi họ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.