Tiếng Việt
Tài khoản phụ tiếng Anh là gì?
tài khoản phụ tiếng Anh là Sub-account /ˈsʌbəˈkaʊnt/. Tài khoản phụ là một tài khoản nhỏ hơn hoặc liên quan đến tài khoản chính, thường dùng để quản lý các phần riêng biệt hoặc phân chia công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sub-account
Ví dụ câu với tài khoản phụ / Sub-account
- 1
Bạn có thể tạo tài khoản phụ để quản lý các dự án nhỏ hơn.
You can create a sub-account to manage smaller projects.
- 2
Tài khoản phụ giúp phân chia quyền truy cập cho các nhân viên khác.
A sub-account helps to divide access rights among different employees.
Ghi chú dùng từ tài khoản phụ
Tài khoản phụ là một phần của hệ thống quản lý tài khoản, giúp tổ chức dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài khoản chính' (main account), 'quản lý truy cập' (access management), và 'phân quyền' (authorization).
Video minh hoạ tài khoản phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản phụ
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản phụ"
Tài khoản phụ tiếng Anh là gì?
Tài khoản phụ tiếng Anh là "Sub-account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản phụ là một tài khoản nhỏ hơn hoặc liên quan đến tài khoản chính, thường dùng để quản lý các phần riêng biệt hoặc phân chia công việc.
"Sub-account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sub-account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản phụ". Tài khoản phụ là một phần của hệ thống quản lý tài khoản, giúp tổ chức dễ dàng hơn.
Phát âm "Sub-account" như thế nào?
"Sub-account" có phiên âm IPA /ˈsʌbəˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sub-account"?
You can create a sub-account to manage smaller projects. — Bạn có thể tạo tài khoản phụ để quản lý các dự án nhỏ hơn.