The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài khoản tiết kiệm tiếng Anh là gì?

tài khoản tiết kiệm tiếng Anh là savings account /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/. Tài khoản ngân hàng dùng để gửi tiền tiết kiệm, thường có lãi suất cố định hoặc linh hoạt.

Hình minh hoạ "tài khoản tiết kiệm" tiếng Anh là "savings account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

savings account

Danh từ
/ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với tài khoản tiết kiệm / savings account

  1. 1

    Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm để dành cho kỳ nghỉ hè.

    I deposited money into my savings account for the summer vacation.

  2. 2

    Lãi suất của tài khoản tiết kiệm này khá cao so với ngân hàng khác.

    The interest rate on this savings account is quite high compared to other banks.

Ghi chú dùng từ tài khoản tiết kiệm

Tài khoản tiết kiệm giúp tích lũy tiền và sinh lời. Các thuật ngữ liên quan: 'checking account' (tài khoản thanh toán), 'interest rate' (lãi suất), 'bank' (ngân hàng).

Video minh hoạ tài khoản tiết kiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài khoản tiết kiệm

Câu hỏi thường gặp về "tài khoản tiết kiệm"

Tài khoản tiết kiệm tiếng Anh là gì?

Tài khoản tiết kiệm tiếng Anh là "savings account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản ngân hàng dùng để gửi tiền tiết kiệm, thường có lãi suất cố định hoặc linh hoạt.

"savings account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"savings account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản tiết kiệm". Tài khoản tiết kiệm giúp tích lũy tiền và sinh lời.

Phát âm "savings account" như thế nào?

"savings account" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "savings account"?

I deposited money into my savings account for the summer vacation. — Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm để dành cho kỳ nghỉ hè.