Tiếng Việt
Tài khoản trích nợ tiếng Anh là gì?
tài khoản trích nợ tiếng Anh là Debit account /ˈdɛbɪt əˈkaʊnt/. Tài khoản dùng để ghi nhận các khoản nợ phải trả trong kế toán hoặc ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debit account
Ví dụ câu với tài khoản trích nợ / Debit account
- 1
Tài khoản trích nợ của công ty tăng lên khi mua hàng hóa mới.
The company's debit account increased after purchasing new goods.
- 2
Bạn cần kiểm tra số dư tài khoản trích nợ trước khi thực hiện giao dịch.
You need to check the balance of your debit account before making a transaction.
Ghi chú dùng từ tài khoản trích nợ
Tài khoản trích nợ là loại tài khoản ghi nhận các khoản nợ phải trả hoặc chi tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'credit account' (tài khoản ghi có), 'bank account' (tài khoản ngân hàng), 'debit' (trích nợ), 'credit' (ghi có).
Video minh hoạ tài khoản trích nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài khoản trích nợ
Câu hỏi thường gặp về "tài khoản trích nợ"
Tài khoản trích nợ tiếng Anh là gì?
Tài khoản trích nợ tiếng Anh là "Debit account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản dùng để ghi nhận các khoản nợ phải trả trong kế toán hoặc ngân hàng.
"Debit account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debit account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản trích nợ". Tài khoản trích nợ là loại tài khoản ghi nhận các khoản nợ phải trả hoặc chi tiêu.
Phát âm "Debit account" như thế nào?
"Debit account" có phiên âm IPA /ˈdɛbɪt əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debit account"?
The company's debit account increased after purchasing new goods. — Tài khoản trích nợ của công ty tăng lên khi mua hàng hóa mới.