Tiếng Việt
Tái nhiễm tiếng Anh là gì?
tái nhiễm tiếng Anh là Reinfection /ˌriːɪnˈfɛkʃən/. Tình trạng bị nhiễm bệnh trở lại sau khi đã khỏi hoặc đã nhiễm lần đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reinfection
Ví dụ câu với tái nhiễm / Reinfection
- 1
Người đã khỏi bệnh vẫn có thể gặp nguy cơ tái nhiễm nếu không giữ gìn vệ sinh.
People who recover from the illness can still face reinfection if they do not maintain hygiene.
- 2
Tái nhiễm có thể xảy ra khi virus đột biến hoặc miễn dịch giảm sút.
Reinfection can occur when the virus mutates or immunity wanes.
Ghi chú dùng từ tái nhiễm
Tái nhiễm đề cập đến việc mắc bệnh lần nữa sau khi đã khỏi hoặc đã nhiễm trước đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'immunity' (miễn dịch), 'virus' (virus), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ tái nhiễm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tái nhiễm
Câu hỏi thường gặp về "tái nhiễm"
Tái nhiễm tiếng Anh là gì?
Tái nhiễm tiếng Anh là "Reinfection" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị nhiễm bệnh trở lại sau khi đã khỏi hoặc đã nhiễm lần đầu.
"Reinfection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reinfection" nghĩa tiếng Việt là "tái nhiễm". Tái nhiễm đề cập đến việc mắc bệnh lần nữa sau khi đã khỏi hoặc đã nhiễm trước đó.
Phát âm "Reinfection" như thế nào?
"Reinfection" có phiên âm IPA /ˌriːɪnˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reinfection"?
People who recover from the illness can still face reinfection if they do not maintain hygiene. — Người đã khỏi bệnh vẫn có thể gặp nguy cơ tái nhiễm nếu không giữ gìn vệ sinh.