Tiếng Việt
Tái phạm tiếng Anh là gì?
Tái phạm tiếng Anh là Recidivism /rɪˈsɪd.ɪ.vɪ.zəm/. Tình trạng tái phạm tội sau khi đã bị xử lý hoặc phạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recidivism
Ví dụ câu với Tái phạm / Recidivism
- 1
Người phạm tội có khả năng cao tái phạm sau khi ra tù.
Recidivism rates are a major concern for criminal justice systems.
- 2
Chính sách giảm tái phạm cần tập trung vào giáo dục và phục hồi.
Efforts to reduce recidivism often involve rehabilitation programs.
Ghi chú dùng từ Tái phạm
Recidivism đề cập đến việc tái phạm tội sau khi đã bị xử lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rehabilitation' (giáo dục, cải tạo), 'criminal justice' (công lý hình sự), 'rehabilitation programs' (chương trình phục hồi).
Video minh hoạ Tái phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tái phạm
Câu hỏi thường gặp về "Tái phạm"
Tái phạm tiếng Anh là gì?
Tái phạm tiếng Anh là "Recidivism" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tái phạm tội sau khi đã bị xử lý hoặc phạt.
"Recidivism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recidivism" nghĩa tiếng Việt là "Tái phạm". Recidivism đề cập đến việc tái phạm tội sau khi đã bị xử lý.
Phát âm "Recidivism" như thế nào?
"Recidivism" có phiên âm IPA /rɪˈsɪd.ɪ.vɪ.zəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recidivism"?
Recidivism rates are a major concern for criminal justice systems. — Người phạm tội có khả năng cao tái phạm sau khi ra tù.