Tiếng Việt
Tải trọng xe tiếng Anh là gì?
tải trọng xe tiếng Anh là Vehicle load /ˈviːɪkl ləʊd/. Trọng lượng tối đa mà xe có thể chở được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle load
Ví dụ câu với tải trọng xe / Vehicle load
- 1
The vehicle load should not exceed the manufacturer's limit.
Trọng lượng xe không được vượt quá giới hạn của nhà sản xuất.
- 2
Overloading the vehicle load can cause accidents.
Chở quá tải trọng xe có thể gây tai nạn.
Ghi chú dùng từ tải trọng xe
Tải trọng xe đề cập đến trọng lượng tối đa mà xe có thể vận chuyển an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carrying capacity' (khả năng chở), 'overload' (quá tải), và 'payload' (tải trọng hàng hóa).
Video minh hoạ tải trọng xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tải trọng xe
Câu hỏi thường gặp về "tải trọng xe"
Tải trọng xe tiếng Anh là gì?
Tải trọng xe tiếng Anh là "Vehicle load" (danh từ), nghĩa là: Trọng lượng tối đa mà xe có thể chở được.
"Vehicle load" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle load" nghĩa tiếng Việt là "tải trọng xe". Tải trọng xe đề cập đến trọng lượng tối đa mà xe có thể vận chuyển an toàn.
Phát âm "Vehicle load" như thế nào?
"Vehicle load" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl ləʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle load"?
Trọng lượng xe không được vượt quá giới hạn của nhà sản xuất. — The vehicle load should not exceed the manufacturer's limit.