The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tạm khóa báo có tiếng Anh là gì?

tạm khóa báo có tiếng Anh là Temporary credit hold /ˈtɛmpərəri ˈkrɛdɪt həʊld/. Trạng thái tạm thời giữ lại khoản tín dụng trên tài khoản để kiểm tra hoặc xử lý sau.

Hình minh hoạ "tạm khóa báo có" tiếng Anh là "Temporary credit hold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Temporary credit hold

Danh từ
/ˈtɛmpərəri ˈkrɛdɪt həʊld/

Ví dụ câu với tạm khóa báo có / Temporary credit hold

  1. 1

    The account was placed on a temporary credit hold due to suspicious activity.

    Tài khoản đã bị tạm khóa báo có vì hoạt động đáng ngờ.

  2. 2

    A temporary credit hold can prevent unauthorized transactions.

    Tạm khóa báo có có thể ngăn chặn các giao dịch trái phép.

Ghi chú dùng từ tạm khóa báo có

Tạm khóa báo có là trạng thái tạm thời của tài khoản để kiểm tra hoặc xử lý. Các thuật ngữ liên quan: 'credit' (tín dụng), 'hold' (giữ), 'account' (tài khoản).

Video minh hoạ tạm khóa báo có

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tạm khóa báo có

Câu hỏi thường gặp về "tạm khóa báo có"

Tạm khóa báo có tiếng Anh là gì?

Tạm khóa báo có tiếng Anh là "Temporary credit hold" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái tạm thời giữ lại khoản tín dụng trên tài khoản để kiểm tra hoặc xử lý sau.

"Temporary credit hold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Temporary credit hold" nghĩa tiếng Việt là "tạm khóa báo có". Tạm khóa báo có là trạng thái tạm thời của tài khoản để kiểm tra hoặc xử lý.

Phát âm "Temporary credit hold" như thế nào?

"Temporary credit hold" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri ˈkrɛdɪt həʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Temporary credit hold"?

Tài khoản đã bị tạm khóa báo có vì hoạt động đáng ngờ. — The account was placed on a temporary credit hold due to suspicious activity.