The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tâm phục khẩu phục tiếng Anh là gì?

tâm phục khẩu phục tiếng Anh là wholehearted agreement /ˈhoʊlhoʊ ˈhɑrtɪd əˈɡriːmənt/. Sự đồng ý hoàn toàn, không có ý kiến phản đối, thể hiện sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

Hình minh hoạ "tâm phục khẩu phục" tiếng Anh là "wholehearted agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wholehearted agreement

Danh từ
/ˈhoʊlhoʊ ˈhɑrtɪd əˈɡriːmənt/

Ví dụ câu với tâm phục khẩu phục / wholehearted agreement

  1. 1

    Sau cuộc tranh luận, cả hai đã thể hiện tâm phục khẩu phục về quan điểm của nhau.

    After the debate, both parties showed wholehearted agreement with each other's views.

  2. 2

    Anh ấy đã tâm phục khẩu phục trước sự quyết đoán của người lãnh đạo.

    He was wholeheartedly convinced by the leader's decisiveness.

Ghi chú dùng từ tâm phục khẩu phục

Tâm phục khẩu phục thể hiện sự đồng tình hoàn toàn, thường dùng trong các tình huống thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau. Các từ liên quan: đồng ý (agreement), tin tưởng (trust), tôn trọng (respect).

Video minh hoạ tâm phục khẩu phục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tâm phục khẩu phục

Câu hỏi thường gặp về "tâm phục khẩu phục"

Tâm phục khẩu phục tiếng Anh là gì?

Tâm phục khẩu phục tiếng Anh là "wholehearted agreement" (danh từ), nghĩa là: Sự đồng ý hoàn toàn, không có ý kiến phản đối, thể hiện sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

"wholehearted agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wholehearted agreement" nghĩa tiếng Việt là "tâm phục khẩu phục". Tâm phục khẩu phục thể hiện sự đồng tình hoàn toàn, thường dùng trong các tình huống thể hiện sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.

Phát âm "wholehearted agreement" như thế nào?

"wholehearted agreement" có phiên âm IPA /ˈhoʊlhoʊ ˈhɑrtɪd əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wholehearted agreement"?

After the debate, both parties showed wholehearted agreement with each other's views. — Sau cuộc tranh luận, cả hai đã thể hiện tâm phục khẩu phục về quan điểm của nhau.