Tiếng Việt
Tam tòng tiếng Anh là gì?
tam tòng tiếng Anh là Three Obediences /θriː əˈbiː.di.əns/. Ba nguyên tắc đạo đức truyền thống của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam, gồm làm con theo cha, vợ theo chồng, và mẹ theo con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Three Obediences
Ví dụ câu với tam tòng / Three Obediences
- 1
Trong lịch sử Việt Nam, tam tòng là nguyên tắc quan trọng trong đạo đức phụ nữ.
Historically, the Three Obediences was an important principle in women's morality.
- 2
Nhiều phụ nữ Việt Nam đã cố gắng vượt qua tam tòng để tìm kiếm sự độc lập.
Many Vietnamese women have tried to overcome the Three Obediences to seek independence.
Ghi chú dùng từ tam tòng
Tam tòng là nguyên tắc đạo đức cũ của phụ nữ Việt Nam, liên quan đến các khái niệm như đạo đức, truyền thống, và vai trò giới.
Video minh hoạ tam tòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tam tòng
Câu hỏi thường gặp về "tam tòng"
Tam tòng tiếng Anh là gì?
Tam tòng tiếng Anh là "Three Obediences" (danh từ), nghĩa là: Ba nguyên tắc đạo đức truyền thống của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam, gồm làm con theo cha, vợ theo chồng, và mẹ theo con.
"Three Obediences" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Three Obediences" nghĩa tiếng Việt là "tam tòng". Tam tòng là nguyên tắc đạo đức cũ của phụ nữ Việt Nam, liên quan đến các khái niệm như đạo đức, truyền thống, và vai trò giới.
Phát âm "Three Obediences" như thế nào?
"Three Obediences" có phiên âm IPA /θriː əˈbiː.di.əns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Three Obediences"?
Historically, the Three Obediences was an important principle in women's morality. — Trong lịch sử Việt Nam, tam tòng là nguyên tắc quan trọng trong đạo đức phụ nữ.