Tiếng Việt
Tận đáy lòng tiếng Anh là gì?
tận đáy lòng tiếng Anh là from the bottom of one’s heart /frəm ðə ˈbɒtəm ɒv wʌnz hɑːt/. Từ trái tim, chân thành và thật lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from the bottom of one’s heart
Ví dụ câu với tận đáy lòng / from the bottom of one’s heart
- 1
Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.
I thank you from the bottom of my heart.
- 2
Anh ấy xin lỗi từ tận đáy lòng vì đã làm tổn thương bạn.
He apologized from the bottom of his heart for hurting you.
Ghi chú dùng từ tận đáy lòng
Diễn tả sự chân thành, thật lòng. Các từ liên quan: sincere (chân thành), heartfelt (chân thành, chân thực), genuine (chân thật).
Video minh hoạ tận đáy lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tận đáy lòng
Câu hỏi thường gặp về "tận đáy lòng"
Tận đáy lòng tiếng Anh là gì?
Tận đáy lòng tiếng Anh là "from the bottom of one’s heart" (cụm từ), nghĩa là: Từ trái tim, chân thành và thật lòng.
"from the bottom of one’s heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from the bottom of one’s heart" nghĩa tiếng Việt là "tận đáy lòng". Diễn tả sự chân thành, thật lòng.
Phát âm "from the bottom of one’s heart" như thế nào?
"from the bottom of one’s heart" có phiên âm IPA /frəm ðə ˈbɒtəm ɒv wʌnz hɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from the bottom of one’s heart"?
I thank you from the bottom of my heart. — Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng.