The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiệc tân gia tiếng Anh là gì?

tiệc tân gia tiếng Anh là housewarming party /ˈhaʊswɔːrmɪŋ ˈpɑːrti/. Tiệc mừng khi chuyển đến nhà mới, thường là một buổi tiệc nhỏ để chào đón sự khởi đầu mới trong ngôi nhà.

Hình minh hoạ "tiệc tân gia" tiếng Anh là "housewarming party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

housewarming party

Danh từ
/ˈhaʊswɔːrmɪŋ ˈpɑːrti/

Ví dụ câu với tiệc tân gia / housewarming party

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một tiệc tân gia để chào đón bạn bè và gia đình.

    We hosted a housewarming party to welcome friends and family.

  2. 2

    Tiệc tân gia của họ rất vui vẻ và đầy ắp tiếng cười.

    Their housewarming party was very fun and filled with laughter.

Ghi chú dùng từ tiệc tân gia

Tiệc tân gia là một dịp để giới thiệu ngôi nhà mới với bạn bè và người thân. Các thuật ngữ liên quan: 'house', 'party', 'welcome'.

Video minh hoạ tiệc tân gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiệc tân gia

Câu hỏi thường gặp về "tiệc tân gia"

Tiệc tân gia tiếng Anh là gì?

Tiệc tân gia tiếng Anh là "housewarming party" (danh từ), nghĩa là: Tiệc mừng khi chuyển đến nhà mới, thường là một buổi tiệc nhỏ để chào đón sự khởi đầu mới trong ngôi nhà.

"housewarming party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"housewarming party" nghĩa tiếng Việt là "tiệc tân gia". Tiệc tân gia là một dịp để giới thiệu ngôi nhà mới với bạn bè và người thân.

Phát âm "housewarming party" như thế nào?

"housewarming party" có phiên âm IPA /ˈhaʊswɔːrmɪŋ ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "housewarming party"?

We hosted a housewarming party to welcome friends and family. — Chúng tôi đã tổ chức một tiệc tân gia để chào đón bạn bè và gia đình.