Tiếng Việt
Tán cây tiếng Anh là gì?
Tán cây tiếng Anh là Tree canopy /triː ˈkænəpi/. Mái che phủ của các tán cây, tạo thành lớp che bóng mát trên mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tree canopy
Ví dụ câu với Tán cây / Tree canopy
- 1
Chúng tôi đi bộ dưới tán cây rợp bóng mát.
We walked under the tree canopy providing shade.
- 2
Tán cây dày đặc giúp giảm nhiệt trong mùa hè.
The dense tree canopy helps reduce heat in summer.
Ghi chú dùng từ Tán cây
Tán cây là phần trên cùng của cây gồm các cành và lá, tạo thành lớp che phủ. Các từ liên quan: 'canopy' (mái che), 'foliage' (lá cây), 'branch' (cành).
Video minh hoạ Tán cây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tán cây
Câu hỏi thường gặp về "Tán cây"
Tán cây tiếng Anh là gì?
Tán cây tiếng Anh là "Tree canopy" (danh từ), nghĩa là: Mái che phủ của các tán cây, tạo thành lớp che bóng mát trên mặt đất.
"Tree canopy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tree canopy" nghĩa tiếng Việt là "Tán cây". Tán cây là phần trên cùng của cây gồm các cành và lá, tạo thành lớp che phủ.
Phát âm "Tree canopy" như thế nào?
"Tree canopy" có phiên âm IPA /triː ˈkænəpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tree canopy"?
We walked under the tree canopy providing shade. — Chúng tôi đi bộ dưới tán cây rợp bóng mát.