Tiếng Việt
Tầng điều khiển tiếng Anh là gì?
Tầng điều khiển tiếng Anh là control floor /kənˈtroʊl floʊr/. Tầng dùng để điều khiển các hệ thống trong tòa nhà hoặc công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
control floor
Ví dụ câu với Tầng điều khiển / control floor
- 1
Chúng tôi gặp nhau ở tầng điều khiển để thảo luận về dự án.
We met on the control floor to discuss the project.
- 2
Tầng điều khiển có các thiết bị điều khiển trung tâm của tòa nhà.
The control floor houses the central control devices of the building.
Ghi chú dùng từ Tầng điều khiển
Tầng điều khiển là nơi tập trung các thiết bị điều khiển chính trong tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'tầng kỹ thuật' (technical floor), 'hệ thống điều khiển' (control system), 'bảng điều khiển' (control panel).
Video minh hoạ Tầng điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng điều khiển
Câu hỏi thường gặp về "Tầng điều khiển"
Tầng điều khiển tiếng Anh là gì?
Tầng điều khiển tiếng Anh là "control floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng dùng để điều khiển các hệ thống trong tòa nhà hoặc công trình.
"control floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"control floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng điều khiển". Tầng điều khiển là nơi tập trung các thiết bị điều khiển chính trong tòa nhà.
Phát âm "control floor" như thế nào?
"control floor" có phiên âm IPA /kənˈtroʊl floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "control floor"?
We met on the control floor to discuss the project. — Chúng tôi gặp nhau ở tầng điều khiển để thảo luận về dự án.