Tiếng Việt
Tầng đệm tiếng Anh là gì?
Tầng đệm tiếng Anh là floating floor //ˈfloʊtɪŋ floʊr//. Sàn nổi hoặc sàn trượt nhẹ, thường dùng trong xây dựng để giảm tiếng ồn và chống sốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floating floor
Ví dụ câu với Tầng đệm / floating floor
- 1
Căn phòng mới có tầng đệm giúp giảm tiếng ồn.
The new room has a floating floor that helps reduce noise.
- 2
Chúng tôi lắp đặt tầng đệm để chống sốc cho phòng khách.
We installed a floating floor to absorb shocks in the living room.
Ghi chú dùng từ Tầng đệm
Tầng đệm là loại sàn có thể di chuyển độc lập, giúp giảm tiếng ồn và chống sốc. Các thuật ngữ liên quan: 'soundproofing' (chống ồn), 'shock absorption' (chống sốc), 'underlayment' (lớp lót).
Video minh hoạ Tầng đệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng đệm
Câu hỏi thường gặp về "Tầng đệm"
Tầng đệm tiếng Anh là gì?
Tầng đệm tiếng Anh là "floating floor" (danh từ), nghĩa là: Sàn nổi hoặc sàn trượt nhẹ, thường dùng trong xây dựng để giảm tiếng ồn và chống sốc.
"floating floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floating floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng đệm". Tầng đệm là loại sàn có thể di chuyển độc lập, giúp giảm tiếng ồn và chống sốc.
Phát âm "floating floor" như thế nào?
"floating floor" có phiên âm IPA //ˈfloʊtɪŋ floʊr//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floating floor"?
The new room has a floating floor that helps reduce noise. — Căn phòng mới có tầng đệm giúp giảm tiếng ồn.