Tiếng Việt
Tăng trưởng âm tiếng Anh là gì?
tăng trưởng âm tiếng Anh là Negative growth /ˈnɛɡətɪv ɡrəʊθ/. Sự giảm sút trong mức độ phát triển hoặc sản lượng của một nền kinh tế hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Negative growth
Ví dụ câu với tăng trưởng âm / Negative growth
- 1
Nền kinh tế đang đối mặt với tăng trưởng âm trong quý này.
The economy is experiencing negative growth this quarter.
- 2
Tăng trưởng âm thường phản ánh suy thoái kinh tế.
Negative growth often indicates an economic recession.
Ghi chú dùng từ tăng trưởng âm
Tăng trưởng âm là khi GDP giảm trong một kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'recession' (suy thoái), 'contraction' (sự co lại), và 'economic downturn' (suy thoái kinh tế).
Video minh hoạ tăng trưởng âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng trưởng âm
Câu hỏi thường gặp về "tăng trưởng âm"
Tăng trưởng âm tiếng Anh là gì?
Tăng trưởng âm tiếng Anh là "Negative growth" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm sút trong mức độ phát triển hoặc sản lượng của một nền kinh tế hoặc lĩnh vực nào đó.
"Negative growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Negative growth" nghĩa tiếng Việt là "tăng trưởng âm". Tăng trưởng âm là khi GDP giảm trong một kỳ.
Phát âm "Negative growth" như thế nào?
"Negative growth" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv ɡrəʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Negative growth"?
The economy is experiencing negative growth this quarter. — Nền kinh tế đang đối mặt với tăng trưởng âm trong quý này.