Tiếng Việt
Tăng trưởng nóng tiếng Anh là gì?
tăng trưởng nóng tiếng Anh là overheated economy /ˈoʊvərˌhitɪd ɪˈkɑnəmi/. Nền kinh tế phát triển quá nhanh, gây ra các vấn đề về lạm phát và bong bóng tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overheated economy
Ví dụ câu với tăng trưởng nóng / overheated economy
- 1
Khi nền kinh tế trở nên quá nóng, lãi suất thường sẽ tăng để kiểm soát lạm phát.
When the economy becomes overheated, interest rates often rise to control inflation.
- 2
Chính phủ lo ngại về sự tăng trưởng nóng có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính.
The government is concerned that an overheated economy could lead to a financial crisis.
Ghi chú dùng từ tăng trưởng nóng
Tăng trưởng nóng đề cập đến sự phát triển nhanh quá mức của nền kinh tế, dễ gây ra bong bóng tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bong bóng tài chính' (financial bubble), 'lạm phát' (inflation), và 'chính sách tiền tệ' (monetary policy).
Video minh hoạ tăng trưởng nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng trưởng nóng
Câu hỏi thường gặp về "tăng trưởng nóng"
Tăng trưởng nóng tiếng Anh là gì?
Tăng trưởng nóng tiếng Anh là "overheated economy" (danh từ), nghĩa là: Nền kinh tế phát triển quá nhanh, gây ra các vấn đề về lạm phát và bong bóng tài chính.
"overheated economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overheated economy" nghĩa tiếng Việt là "tăng trưởng nóng". Tăng trưởng nóng đề cập đến sự phát triển nhanh quá mức của nền kinh tế, dễ gây ra bong bóng tài chính.
Phát âm "overheated economy" như thế nào?
"overheated economy" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌhitɪd ɪˈkɑnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overheated economy"?
When the economy becomes overheated, interest rates often rise to control inflation. — Khi nền kinh tế trở nên quá nóng, lãi suất thường sẽ tăng để kiểm soát lạm phát.