Tiếng Việt
Tăng trưởng tín dụng tiếng Anh là gì?
tăng trưởng tín dụng tiếng Anh là Credit growth /ˈkrɛdɪt ɡrəʊθ/. Sự gia tăng lượng tín dụng được cấp cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Credit growth
Ví dụ câu với tăng trưởng tín dụng / Credit growth
- 1
Tăng trưởng tín dụng của ngân hàng đã đạt mức cao nhất trong năm nay.
The bank's credit growth has reached its highest level this year.
- 2
Chính phủ đang thúc đẩy tăng trưởng tín dụng để kích thích nền kinh tế.
The government is promoting credit growth to stimulate the economy.
Ghi chú dùng từ tăng trưởng tín dụng
Tăng trưởng tín dụng đề cập đến sự mở rộng của khoản vay và tín dụng trong nền kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lãi suất' (interest rate), 'tín dụng ngân hàng' (bank credit), và 'kỳ hạn vay' (loan term).
Video minh hoạ tăng trưởng tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tăng trưởng tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "tăng trưởng tín dụng"
Tăng trưởng tín dụng tiếng Anh là gì?
Tăng trưởng tín dụng tiếng Anh là "Credit growth" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng lượng tín dụng được cấp cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
"Credit growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Credit growth" nghĩa tiếng Việt là "tăng trưởng tín dụng". Tăng trưởng tín dụng đề cập đến sự mở rộng của khoản vay và tín dụng trong nền kinh tế.
Phát âm "Credit growth" như thế nào?
"Credit growth" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt ɡrəʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Credit growth"?
The bank's credit growth has reached its highest level this year. — Tăng trưởng tín dụng của ngân hàng đã đạt mức cao nhất trong năm nay.