Tiếng Việt
Tất tả tiếng Anh là gì?
tất tả tiếng Anh là haste /heɪst/. Sự vội vàng, gấp rút trong hành động hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haste
Ví dụ câu với tất tả / haste
- 1
Anh ấy chạy nhanh để không bị muộn.
He hurried to avoid being late.
- 2
Chúng tôi phải làm việc tất tả để kịp hạn chót.
We had to work in haste to meet the deadline.
Ghi chú dùng từ tất tả
Tất tả thể hiện sự vội vã, gấp rút. Các từ liên quan gồm có 'hurry' (vội vàng), 'rush' (đẩy nhanh), 'urgency' (khẩn cấp).
Video minh hoạ tất tả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất tả
Câu hỏi thường gặp về "tất tả"
Tất tả tiếng Anh là gì?
Tất tả tiếng Anh là "haste" (danh từ), nghĩa là: Sự vội vàng, gấp rút trong hành động hoặc di chuyển.
"haste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haste" nghĩa tiếng Việt là "tất tả". Tất tả thể hiện sự vội vã, gấp rút.
Phát âm "haste" như thế nào?
"haste" có phiên âm IPA /heɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haste"?
He hurried to avoid being late. — Anh ấy chạy nhanh để không bị muộn.