Tiếng Việt
Tất toán khoản vay tiếng Anh là gì?
tất toán khoản vay tiếng Anh là Loan settlement /ləʊn ˈsɛtlmənt/. Việc hoàn tất thanh toán khoản vay, trả hết nợ vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loan settlement
Ví dụ câu với tất toán khoản vay / Loan settlement
- 1
Sau khi tất toán khoản vay, anh ấy không còn nợ ngân hàng nữa.
After loan settlement, he no longer owes the bank.
- 2
Tất toán khoản vay giúp tôi yên tâm hơn về tài chính.
Loan settlement gives me more financial peace of mind.
Ghi chú dùng từ tất toán khoản vay
Tất toán khoản vay là quá trình hoàn tất nghĩa vụ thanh toán khoản vay. Các thuật ngữ liên quan: 'pay off' (trả hết), 'debt clearance' (giải chấp nợ), 'loan repayment' (trả nợ vay).
Video minh hoạ tất toán khoản vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tất toán khoản vay
Câu hỏi thường gặp về "tất toán khoản vay"
Tất toán khoản vay tiếng Anh là gì?
Tất toán khoản vay tiếng Anh là "Loan settlement" (danh từ), nghĩa là: Việc hoàn tất thanh toán khoản vay, trả hết nợ vay.
"Loan settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loan settlement" nghĩa tiếng Việt là "tất toán khoản vay". Tất toán khoản vay là quá trình hoàn tất nghĩa vụ thanh toán khoản vay.
Phát âm "Loan settlement" như thế nào?
"Loan settlement" có phiên âm IPA /ləʊn ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loan settlement"?
After loan settlement, he no longer owes the bank. — Sau khi tất toán khoản vay, anh ấy không còn nợ ngân hàng nữa.