Tiếng Việt
Tàu cao tốc tiếng Anh là gì?
tàu cao tốc tiếng Anh là high-speed train /haɪ-spid treɪn/. tàu chạy nhanh, thường dùng để chỉ các loại tàu điện hoặc tàu hỏa có tốc độ cao phục vụ hành khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
high-speed train
Ví dụ câu với tàu cao tốc / high-speed train
- 1
Tàu cao tốc giúp tôi đến thành phố nhanh hơn.
The high-speed train took me to the city faster.
- 2
Chuyến tàu cao tốc này rất tiện lợi cho du khách.
This high-speed train is very convenient for travelers.
Ghi chú dùng từ tàu cao tốc
Tàu cao tốc là loại phương tiện vận chuyển nhanh, thường dùng trong đường sắt. Các từ liên quan: 'tàu hỏa' (train), 'tàu điện' (electric train), 'đường sắt cao tốc' (high-speed rail).
Video minh hoạ tàu cao tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu cao tốc
Câu hỏi thường gặp về "tàu cao tốc"
Tàu cao tốc tiếng Anh là gì?
Tàu cao tốc tiếng Anh là "high-speed train" (danh từ), nghĩa là: tàu chạy nhanh, thường dùng để chỉ các loại tàu điện hoặc tàu hỏa có tốc độ cao phục vụ hành khách.
"high-speed train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"high-speed train" nghĩa tiếng Việt là "tàu cao tốc". Tàu cao tốc là loại phương tiện vận chuyển nhanh, thường dùng trong đường sắt.
Phát âm "high-speed train" như thế nào?
"high-speed train" có phiên âm IPA /haɪ-spid treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "high-speed train"?
The high-speed train took me to the city faster. — Tàu cao tốc giúp tôi đến thành phố nhanh hơn.