The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tàu siêu tốc tiếng Anh là gì?

tàu siêu tốc tiếng Anh là high-speed train /ˌhaɪ ˈspiːd treɪn/. tàu chạy với tốc độ rất cao, thường dùng để di chuyển giữa các thành phố lớn.

Hình minh hoạ "tàu siêu tốc" tiếng Anh là "high-speed train"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high-speed train

Danh từ
/ˌhaɪ ˈspiːd treɪn/

Ví dụ câu với tàu siêu tốc / high-speed train

  1. 1

    Tàu siêu tốc giúp tôi đến Hà Nội trong vòng 2 giờ.

    The high-speed train takes me to Hanoi in just 2 hours.

  2. 2

    Chuyến tàu siêu tốc rất tiện lợi và nhanh chóng.

    The high-speed train is very convenient and fast.

Ghi chú dùng từ tàu siêu tốc

Tàu siêu tốc là loại tàu chạy nhanh hơn tàu thường, giúp tiết kiệm thời gian di chuyển. Các thuật ngữ liên quan: 'tàu cao tốc' (high-speed rail), 'tàu lửa' (train), 'đường sắt cao tốc' (high-speed rail line).

Video minh hoạ tàu siêu tốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tàu siêu tốc

Câu hỏi thường gặp về "tàu siêu tốc"

Tàu siêu tốc tiếng Anh là gì?

Tàu siêu tốc tiếng Anh là "high-speed train" (danh từ), nghĩa là: tàu chạy với tốc độ rất cao, thường dùng để di chuyển giữa các thành phố lớn.

"high-speed train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high-speed train" nghĩa tiếng Việt là "tàu siêu tốc". Tàu siêu tốc là loại tàu chạy nhanh hơn tàu thường, giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.

Phát âm "high-speed train" như thế nào?

"high-speed train" có phiên âm IPA /ˌhaɪ ˈspiːd treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high-speed train"?

The high-speed train takes me to Hanoi in just 2 hours. — Tàu siêu tốc giúp tôi đến Hà Nội trong vòng 2 giờ.