Tiếng Việt
Tàu tuần tiễu tiếng Anh là gì?
tàu tuần tiễu tiếng Anh là patrol boat /pəˈtroʊl bəʊt/. tàu nhỏ dùng để tuần tra, kiểm soát vùng biển hoặc khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patrol boat
Ví dụ câu với tàu tuần tiễu / patrol boat
- 1
Chiếc tàu tuần tiễu của cảnh sát biển đã tuần tra quanh khu vực cảng.
The patrol boat patrolled the coastline to ensure safety.
- 2
Lực lượng hải quân sử dụng tàu tuần tiễu để kiểm soát vùng biển quốc tế.
The navy deployed a patrol boat to monitor international waters.
Ghi chú dùng từ tàu tuần tiễu
Tàu tuần tiễu là loại tàu nhỏ, dùng để tuần tra, kiểm soát an ninh hoặc vùng biển. Các thuật ngữ liên quan: 'ship' (tàu lớn), 'vessel' (phương tiện nổi), 'coast guard' (cảnh sát biển).
Video minh hoạ tàu tuần tiễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tàu tuần tiễu
Câu hỏi thường gặp về "tàu tuần tiễu"
Tàu tuần tiễu tiếng Anh là gì?
Tàu tuần tiễu tiếng Anh là "patrol boat" (danh từ), nghĩa là: tàu nhỏ dùng để tuần tra, kiểm soát vùng biển hoặc khu vực nhất định.
"patrol boat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patrol boat" nghĩa tiếng Việt là "tàu tuần tiễu". Tàu tuần tiễu là loại tàu nhỏ, dùng để tuần tra, kiểm soát an ninh hoặc vùng biển.
Phát âm "patrol boat" như thế nào?
"patrol boat" có phiên âm IPA /pəˈtroʊl bəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patrol boat"?
The patrol boat patrolled the coastline to ensure safety. — Chiếc tàu tuần tiễu của cảnh sát biển đã tuần tra quanh khu vực cảng.