The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tay buôn tiếng Anh là gì?

tay buôn tiếng Anh là dealer /ˈdilər/. Người buôn bán hoặc phân phối hàng hóa, thường trong một lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "tay buôn" tiếng Anh là "dealer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dealer

Danh từ
/ˈdilər/

Ví dụ câu với tay buôn / dealer

  1. 1

    Anh ấy là một dealer ô tô nổi tiếng trong thành phố.

    He is a well-known car dealer in the city.

  2. 2

    Dealer ma túy bị bắt giữ bởi cảnh sát.

    The drug dealer was arrested by the police.

Ghi chú dùng từ tay buôn

Từ 'dealer' chỉ người bán hoặc phân phối hàng hóa, như trong lĩnh vực ô tô, ma túy, hoặc các mặt hàng khác. Các từ liên quan gồm 'merchant' (người buôn bán), 'distributor' (nhà phân phối), và 'vendor' (người bán hàng nhỏ).

Video minh hoạ tay buôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tay buôn

Câu hỏi thường gặp về "tay buôn"

Tay buôn tiếng Anh là gì?

Tay buôn tiếng Anh là "dealer" (danh từ), nghĩa là: Người buôn bán hoặc phân phối hàng hóa, thường trong một lĩnh vực cụ thể.

"dealer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dealer" nghĩa tiếng Việt là "tay buôn". Từ 'dealer' chỉ người bán hoặc phân phối hàng hóa, như trong lĩnh vực ô tô, ma túy, hoặc các mặt hàng khác.

Phát âm "dealer" như thế nào?

"dealer" có phiên âm IPA /ˈdilər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dealer"?

He is a well-known car dealer in the city. — Anh ấy là một dealer ô tô nổi tiếng trong thành phố.