Tiếng Việt
Tên hàng hóa tiếng Anh là gì?
tên hàng hóa tiếng Anh là Commodity name /kəˈmɒdɪti neɪm/. Tên gọi của một loại hàng hóa cụ thể trong thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commodity name
Ví dụ câu với tên hàng hóa / Commodity name
- 1
Tên hàng hóa này thường được ghi rõ trong hợp đồng mua bán.
The commodity name must be clearly specified in the contract.
- 2
Bạn có thể tìm thấy tên hàng hóa trên nhãn mác sản phẩm.
You can find the commodity name on the product label.
Ghi chú dùng từ tên hàng hóa
Tên hàng hóa là danh xưng của một mặt hàng trong kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan: 'hàng hóa' (goods), 'mặt hàng' (item), 'thương mại' (trade).
Video minh hoạ tên hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "tên hàng hóa"
Tên hàng hóa tiếng Anh là gì?
Tên hàng hóa tiếng Anh là "Commodity name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi của một loại hàng hóa cụ thể trong thương mại.
"Commodity name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commodity name" nghĩa tiếng Việt là "tên hàng hóa". Tên hàng hóa là danh xưng của một mặt hàng trong kinh doanh.
Phát âm "Commodity name" như thế nào?
"Commodity name" có phiên âm IPA /kəˈmɒdɪti neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commodity name"?
The commodity name must be clearly specified in the contract. — Tên hàng hóa này thường được ghi rõ trong hợp đồng mua bán.