Tiếng Việt
Tên ngân hàng tiếng Anh là gì?
tên ngân hàng tiếng Anh là Bank name /bæŋk neɪm/. Tên của một ngân hàng, thường dùng để xác định ngân hàng trong các giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank name
Ví dụ câu với tên ngân hàng / Bank name
- 1
Bạn có thể tìm thấy tên ngân hàng trên mặt trước của thẻ tín dụng.
You can find the bank name on the front of the credit card.
- 2
Tên ngân hàng của tôi là Vietcombank.
My bank name is Vietcombank.
Ghi chú dùng từ tên ngân hàng
Tên ngân hàng là danh xưng của một tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'tài khoản ngân hàng' (bank account), 'thẻ ngân hàng' (bank card), 'giao dịch ngân hàng' (bank transaction).
Video minh hoạ tên ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "tên ngân hàng"
Tên ngân hàng tiếng Anh là gì?
Tên ngân hàng tiếng Anh là "Bank name" (danh từ), nghĩa là: Tên của một ngân hàng, thường dùng để xác định ngân hàng trong các giao dịch tài chính.
"Bank name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank name" nghĩa tiếng Việt là "tên ngân hàng". Tên ngân hàng là danh xưng của một tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng.
Phát âm "Bank name" như thế nào?
"Bank name" có phiên âm IPA /bæŋk neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank name"?
You can find the bank name on the front of the credit card. — Bạn có thể tìm thấy tên ngân hàng trên mặt trước của thẻ tín dụng.