Tiếng Việt
Thạc sĩ kinh tế tiếng Anh là gì?
thạc sĩ kinh tế tiếng Anh là Master of Economics /ˈmæstər ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Chương trình đào tạo cao học về kinh tế, thường dành cho người muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Master of Economics
Ví dụ câu với thạc sĩ kinh tế / Master of Economics
- 1
Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ kinh tế tại Đại học Hà Nội.
He earned his Master of Economics degree from Hanoi University.
- 2
Chương trình thạc sĩ kinh tế giúp sinh viên hiểu rõ các nguyên lý kinh tế và phân tích dữ liệu.
The Master of Economics program helps students understand economic principles and data analysis.
Ghi chú dùng từ thạc sĩ kinh tế
Thạc sĩ kinh tế là bằng cấp sau đại học trong lĩnh vực kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'Bachelor of Economics' (Cử nhân kinh tế), 'PhD in Economics' (Tiến sĩ kinh tế), 'economic analysis' (phân tích kinh tế), 'macroeconomics' (kinh tế vĩ mô), 'microeconomics' (kinh tế vi mô).
Video minh hoạ thạc sĩ kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạc sĩ kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "thạc sĩ kinh tế"
Thạc sĩ kinh tế tiếng Anh là gì?
Thạc sĩ kinh tế tiếng Anh là "Master of Economics" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo cao học về kinh tế, thường dành cho người muốn nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực kinh tế.
"Master of Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Master of Economics" nghĩa tiếng Việt là "thạc sĩ kinh tế". Thạc sĩ kinh tế là bằng cấp sau đại học trong lĩnh vực kinh tế.
Phát âm "Master of Economics" như thế nào?
"Master of Economics" có phiên âm IPA /ˈmæstər ʌv ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Master of Economics"?
He earned his Master of Economics degree from Hanoi University. — Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ kinh tế tại Đại học Hà Nội.