The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẩm định tài sản tiếng Anh là gì?

thẩm định tài sản tiếng Anh là Asset appraisal /ˈæsɛt əˈpreɪzəl/. Quá trình đánh giá giá trị của tài sản để xác định giá trị thực tế của nó.

Hình minh hoạ "thẩm định tài sản" tiếng Anh là "Asset appraisal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Asset appraisal

Danh từ
/ˈæsɛt əˈpreɪzəl/

Ví dụ câu với thẩm định tài sản / Asset appraisal

  1. 1

    Chuyên gia thực hiện thẩm định tài sản trước khi mua bán.

    The expert conducted an asset appraisal before the transaction.

  2. 2

    Thẩm định tài sản giúp ngân hàng xác định giá trị vay thế chấp.

    Asset appraisal helps the bank determine the value for mortgage lending.

Ghi chú dùng từ thẩm định tài sản

Thẩm định tài sản là quá trình xác định giá trị của tài sản, liên quan đến các thuật ngữ như định giá (valuation), kiểm định (inspection), và đánh giá rủi ro (risk assessment).

Video minh hoạ thẩm định tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẩm định tài sản

Câu hỏi thường gặp về "thẩm định tài sản"

Thẩm định tài sản tiếng Anh là gì?

Thẩm định tài sản tiếng Anh là "Asset appraisal" (danh từ), nghĩa là: Quá trình đánh giá giá trị của tài sản để xác định giá trị thực tế của nó.

"Asset appraisal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Asset appraisal" nghĩa tiếng Việt là "thẩm định tài sản". Thẩm định tài sản là quá trình xác định giá trị của tài sản, liên quan đến các thuật ngữ như định giá (valuation), kiểm định (inspection), và đánh giá rủi ro (risk assessment).

Phát âm "Asset appraisal" như thế nào?

"Asset appraisal" có phiên âm IPA /ˈæsɛt əˈpreɪzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Asset appraisal"?

The expert conducted an asset appraisal before the transaction. — Chuyên gia thực hiện thẩm định tài sản trước khi mua bán.