Tiếng Việt
Thẩm thấu tiếng Anh là gì?
thẩm thấu tiếng Anh là permeation /ˌɔzˈmoʊsɪs/. Quá trình hoặc trạng thái thấm qua một chất hoặc vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permeation
Ví dụ câu với thẩm thấu / permeation
- 1
Sự thẩm thấu của nước qua màng tế bào là rất quan trọng trong sinh học.
The permeation of water through the cell membrane is crucial in biology.
- 2
Chất lỏng này có khả năng thẩm thấu qua các lớp vải mỏng.
This liquid can permeate through thin fabrics.
Ghi chú dùng từ thẩm thấu
Thẩm thấu là quá trình chất lỏng hoặc khí đi qua một vật thể hoặc chất khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diffusion' (khuếch tán), 'osmosis' ( thẩm thấu qua màng), và 'penetration' (xâm nhập).
Video minh hoạ thẩm thấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẩm thấu
Câu hỏi thường gặp về "thẩm thấu"
Thẩm thấu tiếng Anh là gì?
Thẩm thấu tiếng Anh là "permeation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc trạng thái thấm qua một chất hoặc vật thể khác.
"permeation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permeation" nghĩa tiếng Việt là "thẩm thấu". Thẩm thấu là quá trình chất lỏng hoặc khí đi qua một vật thể hoặc chất khác.
Phát âm "permeation" như thế nào?
"permeation" có phiên âm IPA /ˌɔzˈmoʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permeation"?
The permeation of water through the cell membrane is crucial in biology. — Sự thẩm thấu của nước qua màng tế bào là rất quan trọng trong sinh học.