Tiếng Việt
Than non tiếng Anh là gì?
than non tiếng Anh là lignite /ˈlaɪɡnaɪt/. Than non là loại than đá mềm, có màu đen xám, thường dùng làm nhiên liệu trong công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lignite
Ví dụ câu với than non / lignite
- 1
Than non được sử dụng phổ biến trong các nhà máy điện nhỏ.
Lignite is commonly used in small power plants.
- 2
Việc khai thác than non gây ra nhiều vấn đề về môi trường.
The extraction of lignite causes many environmental issues.
Ghi chú dùng từ than non
Than non là loại than đá mềm, có màu xám đen, ít cứng hơn than đá cứng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'coal' (than đá), 'fossil fuel' (nhiên liệu hóa thạch), 'carbon' (cacbon).
Video minh hoạ than non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với than non
Câu hỏi thường gặp về "than non"
Than non tiếng Anh là gì?
Than non tiếng Anh là "lignite" (danh từ), nghĩa là: Than non là loại than đá mềm, có màu đen xám, thường dùng làm nhiên liệu trong công nghiệp.
"lignite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lignite" nghĩa tiếng Việt là "than non". Than non là loại than đá mềm, có màu xám đen, ít cứng hơn than đá cứng.
Phát âm "lignite" như thế nào?
"lignite" có phiên âm IPA /ˈlaɪɡnaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lignite"?
Lignite is commonly used in small power plants. — Than non được sử dụng phổ biến trong các nhà máy điện nhỏ.