Tiếng Việt
Thân thương tiếng Anh là gì?
thân thương tiếng Anh là Endearing /ɪnˈdɪərɪŋ/. Dễ mến, dễ thương, gây cảm tình tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endearing
Ví dụ câu với thân thương / Endearing
- 1
Cô ấy là một người bạn thân thương của tôi.
She is a very endearing friend of mine.
- 2
Hình ảnh của chú chó nhỏ thật thân thương.
The image of the little puppy is truly endearing.
Ghi chú dùng từ thân thương
Thân thương mô tả điều gì đó dễ mến hoặc gây cảm xúc tích cực. Các từ liên quan gồm 'cute' (dễ thương), 'adorable' (đáng yêu), 'charming' (duyên dáng).
Video minh hoạ thân thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân thương
Câu hỏi thường gặp về "thân thương"
Thân thương tiếng Anh là gì?
Thân thương tiếng Anh là "Endearing" (tính từ), nghĩa là: Dễ mến, dễ thương, gây cảm tình tốt.
"Endearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endearing" nghĩa tiếng Việt là "thân thương". Thân thương mô tả điều gì đó dễ mến hoặc gây cảm xúc tích cực.
Phát âm "Endearing" như thế nào?
"Endearing" có phiên âm IPA /ɪnˈdɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endearing"?
She is a very endearing friend of mine. — Cô ấy là một người bạn thân thương của tôi.