The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thân tín tiếng Anh là gì?

thân tín tiếng Anh là trusted /ˈtrʌstɪd/. được tin cậy, đáng tin cậy trong mối quan hệ hoặc lời nói.

Hình minh hoạ "thân tín" tiếng Anh là "trusted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trusted

Tính từ
/ˈtrʌstɪd/

Ví dụ câu với thân tín / trusted

  1. 1

    Anh ấy là người bạn thân tín của tôi.

    He is my trusted friend.

  2. 2

    Thông tin này rất thân tín và không thể chia sẻ rộng rãi.

    This information is very trusted and cannot be shared widely.

Ghi chú dùng từ thân tín

Thân tín dùng để mô tả người hoặc thông tin đáng tin cậy. Các từ liên quan: đáng tin (trustworthy), trung thành (loyal), trung thực (honest).

Video minh hoạ thân tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thân tín

Câu hỏi thường gặp về "thân tín"

Thân tín tiếng Anh là gì?

Thân tín tiếng Anh là "trusted" (tính từ), nghĩa là: được tin cậy, đáng tin cậy trong mối quan hệ hoặc lời nói.

"trusted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trusted" nghĩa tiếng Việt là "thân tín". Thân tín dùng để mô tả người hoặc thông tin đáng tin cậy.

Phát âm "trusted" như thế nào?

"trusted" có phiên âm IPA /ˈtrʌstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trusted"?

He is my trusted friend. — Anh ấy là người bạn thân tín của tôi.