Tiếng Việt
Thân tình tiếng Anh là gì?
thân tình tiếng Anh là amicable /ˈæmɪkəbəl/. Thân thiện, hòa nhã, thể hiện sự thân mật và tốt bụng trong mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amicable
Ví dụ câu với thân tình / amicable
- 1
Họ có một mối quan hệ thân tình sau nhiều năm làm việc cùng nhau.
They have an amicable relationship after working together for many years.
- 2
Cuộc đàm phán diễn ra trong không khí thân tình và hợp tác.
The negotiation took place in an amicable and cooperative atmosphere.
Ghi chú dùng từ thân tình
Từ 'amicable' mô tả mối quan hệ thân thiện, không có xung đột. Các từ liên quan: friendly (thân thiện), cordial (chan hòa), harmonious (hài hòa).
Video minh hoạ thân tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân tình
Câu hỏi thường gặp về "thân tình"
Thân tình tiếng Anh là gì?
Thân tình tiếng Anh là "amicable" (tính từ), nghĩa là: Thân thiện, hòa nhã, thể hiện sự thân mật và tốt bụng trong mối quan hệ.
"amicable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amicable" nghĩa tiếng Việt là "thân tình". Từ 'amicable' mô tả mối quan hệ thân thiện, không có xung đột.
Phát âm "amicable" như thế nào?
"amicable" có phiên âm IPA /ˈæmɪkəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amicable"?
They have an amicable relationship after working together for many years. — Họ có một mối quan hệ thân tình sau nhiều năm làm việc cùng nhau.