The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thân xương tiếng Anh là gì?

Thân xương tiếng Anh là Shaft /ʃɑːft/. Thân xương là phần dài và hẹp của xương, thường là phần chính của xương dài như xương đùi hoặc xương cánh tay.

Hình minh hoạ "Thân xương" tiếng Anh là "Shaft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shaft

Danh từ
/ʃɑːft/

Ví dụ câu với Thân xương / Shaft

  1. 1

    The shaft of the arrow was made of strong wood.

    Cây giáo có thân làm bằng gỗ chắc chắn.

  2. 2

    He injured his shaft during the game.

    Anh ấy bị thương phần thân của xương trong trận đấu.

Ghi chú dùng từ Thân xương

Thân xương là phần chính của xương dài, giúp chịu lực và vận chuyển. Các từ liên quan: 'diaphysis' (thân xương trong y học), 'bone' (xương), 'long bone' (xương dài).

Video minh hoạ Thân xương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thân xương

Câu hỏi thường gặp về "Thân xương"

Thân xương tiếng Anh là gì?

Thân xương tiếng Anh là "Shaft" (danh từ), nghĩa là: Thân xương là phần dài và hẹp của xương, thường là phần chính của xương dài như xương đùi hoặc xương cánh tay.

"Shaft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shaft" nghĩa tiếng Việt là "Thân xương". Thân xương là phần chính của xương dài, giúp chịu lực và vận chuyển.

Phát âm "Shaft" như thế nào?

"Shaft" có phiên âm IPA /ʃɑːft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shaft"?

Cây giáo có thân làm bằng gỗ chắc chắn. — The shaft of the arrow was made of strong wood.