Tiếng Việt
Tháng năm rực rỡ tiếng Anh là gì?
tháng năm rực rỡ tiếng Anh là golden years /ˈgoʊldən jɪrz/. Thời kỳ tươi đẹp, hạnh phúc và thành công trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
golden years
Ví dụ câu với tháng năm rực rỡ / golden years
- 1
Trong những tháng năm rực rỡ của cuộc đời, cô ấy đã đạt được nhiều thành tựu lớn.
During the golden years of her life, she achieved many great accomplishments.
- 2
Những tháng năm rực rỡ của đội bóng đã kết thúc sau trận thua đau đớn.
The team's golden years ended after a painful defeat.
Ghi chú dùng từ tháng năm rực rỡ
Tháng năm rực rỡ thường dùng để chỉ giai đoạn hạnh phúc, thành công trong cuộc đời hoặc sự nghiệp. Các từ liên quan: 'youth' (thanh niên), 'prime' (thời kỳ đỉnh cao), 'glory' (vinh quang).
Video minh hoạ tháng năm rực rỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháng năm rực rỡ
Câu hỏi thường gặp về "tháng năm rực rỡ"
Tháng năm rực rỡ tiếng Anh là gì?
Tháng năm rực rỡ tiếng Anh là "golden years" (cụm từ), nghĩa là: Thời kỳ tươi đẹp, hạnh phúc và thành công trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của ai đó.
"golden years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"golden years" nghĩa tiếng Việt là "tháng năm rực rỡ". Tháng năm rực rỡ thường dùng để chỉ giai đoạn hạnh phúc, thành công trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.
Phát âm "golden years" như thế nào?
"golden years" có phiên âm IPA /ˈgoʊldən jɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "golden years"?
During the golden years of her life, she achieved many great accomplishments. — Trong những tháng năm rực rỡ của cuộc đời, cô ấy đã đạt được nhiều thành tựu lớn.