Tiếng Việt
Tám tuổi tiếng Anh là gì?
tám tuổi tiếng Anh là eight years old /eɪt jɪrz oʊld/. được mô tả là người hoặc vật có tuổi là tám năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eight years old
Ví dụ câu với tám tuổi / eight years old
- 1
Cô bé tám tuổi rất thích chơi đùa.
The eight-year-old girl loves to play.
- 2
Anh ấy đã tám tuổi khi bắt đầu học lớp một.
He was eight years old when he started first grade.
Ghi chú dùng từ tám tuổi
Tám tuổi dùng để chỉ độ tuổi của người hoặc vật là tám năm. Các từ liên quan: 'seven years old' (bảy tuổi), 'nine years old' (chín tuổi), 'age' (tuổi), 'teenager' (thiếu niên).
Video minh hoạ tám tuổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tám tuổi
Câu hỏi thường gặp về "tám tuổi"
Tám tuổi tiếng Anh là gì?
Tám tuổi tiếng Anh là "eight years old" (tính từ), nghĩa là: được mô tả là người hoặc vật có tuổi là tám năm.
"eight years old" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eight years old" nghĩa tiếng Việt là "tám tuổi". Tám tuổi dùng để chỉ độ tuổi của người hoặc vật là tám năm.
Phát âm "eight years old" như thế nào?
"eight years old" có phiên âm IPA /eɪt jɪrz oʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eight years old"?
The eight-year-old girl loves to play. — Cô bé tám tuổi rất thích chơi đùa.