Tiếng Việt
Qua các năm tiếng Anh là gì?
qua các năm tiếng Anh là over the years /ˈoʊvər ðə jɪrz/. Trong suốt nhiều năm qua, diễn ra qua các năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
over the years
Ví dụ câu với qua các năm / over the years
- 1
Công ty đã phát triển qua các năm.
The company has grown over the years.
- 2
Chúng tôi đã biết nhau qua các năm.
We have known each other over the years.
Ghi chú dùng từ qua các năm
Diễn đạt sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian. Các từ liên quan: 'throughout the years' (suốt những năm), 'over time' (theo thời gian), 'for many years' (trong nhiều năm).
Video minh hoạ qua các năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với qua các năm
- nămyear
- quapast
- 10 tuổiten years old
- 40 tuổi40 years old
- năm kiaTwo years ago
- tám tuổieight years old
- tuổi nghềyears of experience
- Hai năm một lầnOnce every two years
- năm kinh nghiệmYears of experience
- tháng năm rực rỡgolden years
- trăm năm một lầnOnce in a hundred years
- ngàn năm văn hiếna thousand years of cultural heritage
Câu hỏi thường gặp về "qua các năm"
Qua các năm tiếng Anh là gì?
Qua các năm tiếng Anh là "over the years" (cụm từ, trạng từ), nghĩa là: Trong suốt nhiều năm qua, diễn ra qua các năm.
"over the years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"over the years" nghĩa tiếng Việt là "qua các năm". Diễn đạt sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian.
Phát âm "over the years" như thế nào?
"over the years" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðə jɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "over the years"?
The company has grown over the years. — Công ty đã phát triển qua các năm.