The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Qua các năm tiếng Anh là gì?

qua các năm tiếng Anh là over the years /ˈoʊvər ðə jɪrz/. Trong suốt nhiều năm qua, diễn ra qua các năm.

Hình minh hoạ "qua các năm" tiếng Anh là "over the years"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

over the years

Cụm từTrạng từ
/ˈoʊvər ðə jɪrz/

Ví dụ câu với qua các năm / over the years

  1. 1

    Công ty đã phát triển qua các năm.

    The company has grown over the years.

  2. 2

    Chúng tôi đã biết nhau qua các năm.

    We have known each other over the years.

Ghi chú dùng từ qua các năm

Diễn đạt sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian. Các từ liên quan: 'throughout the years' (suốt những năm), 'over time' (theo thời gian), 'for many years' (trong nhiều năm).

Video minh hoạ qua các năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với qua các năm

Câu hỏi thường gặp về "qua các năm"

Qua các năm tiếng Anh là gì?

Qua các năm tiếng Anh là "over the years" (cụm từ, trạng từ), nghĩa là: Trong suốt nhiều năm qua, diễn ra qua các năm.

"over the years" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"over the years" nghĩa tiếng Việt là "qua các năm". Diễn đạt sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian.

Phát âm "over the years" như thế nào?

"over the years" có phiên âm IPA /ˈoʊvər ðə jɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "over the years"?

The company has grown over the years. — Công ty đã phát triển qua các năm.