Tiếng Việt
Tháng ngày tiếng Anh là gì?
tháng ngày tiếng Anh là time /taɪm/. Thời gian tính theo ngày, tháng hoặc năm, dùng để đo lường sự kiện xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
time
Ví dụ câu với tháng ngày / time
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau vào tháng trước.
We met last month.
- 2
Bạn có thể cho tôi biết ngày tháng của cuộc hẹn không?
Can you tell me the date and time of the appointment?
Ghi chú dùng từ tháng ngày
Tháng ngày đề cập đến khung thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: thời gian (time), ngày (day), tháng (month), năm (year).
Video minh hoạ tháng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháng ngày
Câu hỏi thường gặp về "tháng ngày"
Tháng ngày tiếng Anh là gì?
Tháng ngày tiếng Anh là "time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian tính theo ngày, tháng hoặc năm, dùng để đo lường sự kiện xảy ra.
"time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"time" nghĩa tiếng Việt là "tháng ngày". Tháng ngày đề cập đến khung thời gian cụ thể trong lịch sử hoặc cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "time" như thế nào?
"time" có phiên âm IPA /taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "time"?
We met last month. — Chúng tôi đã gặp nhau vào tháng trước.