The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắng trận tiếng Anh là gì?

thắng trận tiếng Anh là win a battle /wɪn ə ˈbætəl/. Chiến thắng trong một trận đấu hoặc cuộc chiến.

Hình minh hoạ "thắng trận" tiếng Anh là "win a battle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

win a battle

Động từ
/wɪn ə ˈbætəl/

Ví dụ câu với thắng trận / win a battle

  1. 1

    Quân đội đã thắng trận cuối cùng.

    The army won the final battle.

  2. 2

    Chúng ta cần chiến thắng trận này để tiến xa hơn.

    We need to win this battle to move forward.

Ghi chú dùng từ thắng trận

Thắng trận là hành động chiến thắng trong một trận chiến hoặc cuộc thi. Các từ liên quan gồm 'victory' (chiến thắng), 'defeat' (thất bại), 'battle' (trận chiến).

Video minh hoạ thắng trận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thắng trận

Câu hỏi thường gặp về "thắng trận"

Thắng trận tiếng Anh là gì?

Thắng trận tiếng Anh là "win a battle" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng trong một trận đấu hoặc cuộc chiến.

"win a battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"win a battle" nghĩa tiếng Việt là "thắng trận". Thắng trận là hành động chiến thắng trong một trận chiến hoặc cuộc thi.

Phát âm "win a battle" như thế nào?

"win a battle" có phiên âm IPA /wɪn ə ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "win a battle"?

The army won the final battle. — Quân đội đã thắng trận cuối cùng.