Tiếng Việt
Thành lập doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
thành lập doanh nghiệp tiếng Anh là Business establishment /ˈbɪznɪs ɪsˈtæblɪʃmənt/. Quá trình bắt đầu và thiết lập một doanh nghiệp mới để hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business establishment
Ví dụ câu với thành lập doanh nghiệp / Business establishment
- 1
Công ty đã thành lập doanh nghiệp mới vào tháng trước.
The company established a new business last month.
- 2
Việc thành lập doanh nghiệp cần nhiều thủ tục pháp lý.
Starting a business requires many legal procedures.
Ghi chú dùng từ thành lập doanh nghiệp
Thành lập doanh nghiệp là quá trình bắt đầu hoạt động kinh doanh mới. Các thuật ngữ liên quan: startup (khởi nghiệp), entrepreneur (doanh nhân), legal procedures (thủ tục pháp lý).
Video minh hoạ thành lập doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành lập doanh nghiệp
- nghiệpkarma
- thành lậpestablish
- doanh nghiệpenterprise
- lập ủy bancommittee establishment
- sự kiến lậpEstablishment
- cơ sở bán lẻretail establishment
- sự thiết lậpestablishment
- cơ sở dệt maytextile and garment establishment
- cơ sở lưu trúaccommodation establishment
- năm thành lậpyear of establishment
- tái thiết lậpre-establishment
- thành lập lạiRe-establishment
Câu hỏi thường gặp về "thành lập doanh nghiệp"
Thành lập doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Thành lập doanh nghiệp tiếng Anh là "Business establishment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bắt đầu và thiết lập một doanh nghiệp mới để hoạt động kinh doanh.
"Business establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business establishment" nghĩa tiếng Việt là "thành lập doanh nghiệp". Thành lập doanh nghiệp là quá trình bắt đầu hoạt động kinh doanh mới.
Phát âm "Business establishment" như thế nào?
"Business establishment" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ɪsˈtæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business establishment"?
The company established a new business last month. — Công ty đã thành lập doanh nghiệp mới vào tháng trước.