Tiếng Việt
Vào sổ tàu tiếng Anh là gì?
vào sổ tàu tiếng Anh là Ship registration /ʃɪp ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Quy trình đăng ký tàu thuyền để hợp pháp hóa việc sở hữu và vận hành tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ship registration
Ví dụ câu với vào sổ tàu / Ship registration
- 1
Chúng tôi cần hoàn tất vào sổ tàu trước khi bắt đầu hoạt động.
We need to complete the ship registration before starting operations.
- 2
Việc vào sổ tàu đảm bảo quyền sở hữu rõ ràng.
Ship registration ensures clear ownership rights.
Ghi chú dùng từ vào sổ tàu
Vào sổ tàu là thủ tục đăng ký tàu theo quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan: đăng ký tàu (ship registration), giấy phép tàu (ship license), quyền sở hữu tàu (ship ownership).
Video minh hoạ vào sổ tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vào sổ tàu
- sổrecord
- VàoEnter
- vào sổRegister
- thanh lý vào sổ tàuShip ledger clearance
- số xevehicle registration number
- Cavet xeVehicle registration
- trước bạregistration
- cà vẹt xeVehicle registration card
- nhập sinhBirth registration
- Vô sổ tàuExport Vessel Registration Confirmation
- số danh bộregistration number
- số đăng bộRegistration number
Câu hỏi thường gặp về "vào sổ tàu"
Vào sổ tàu tiếng Anh là gì?
Vào sổ tàu tiếng Anh là "Ship registration" (danh từ), nghĩa là: Quy trình đăng ký tàu thuyền để hợp pháp hóa việc sở hữu và vận hành tàu.
"Ship registration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ship registration" nghĩa tiếng Việt là "vào sổ tàu". Vào sổ tàu là thủ tục đăng ký tàu theo quy định pháp luật.
Phát âm "Ship registration" như thế nào?
"Ship registration" có phiên âm IPA /ʃɪp ˌrɛʤɪˈstreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ship registration"?
We need to complete the ship registration before starting operations. — Chúng tôi cần hoàn tất vào sổ tàu trước khi bắt đầu hoạt động.