Tiếng Việt
Bảng thành phần tiếng Anh là gì?
bảng thành phần tiếng Anh là ingredient list /ˈɪnɡriːdiənt ˈlɪst/. Danh sách các thành phần hoặc nguyên liệu cần thiết để làm một món ăn hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ingredient list
Ví dụ câu với bảng thành phần / ingredient list
- 1
Bạn cần kiểm tra danh sách thành phần trước khi mua nguyên liệu.
You should check the ingredient list before buying the ingredients.
- 2
Danh sách thành phần này cho biết tất cả các nguyên liệu trong bánh quy.
This ingredient list shows all the ingredients in the cookies.
Ghi chú dùng từ bảng thành phần
Bảng thành phần giúp xác định các nguyên liệu cần thiết. Các từ liên quan: 'recipe' (công thức), 'component' (thành phần), 'composition' (thành phần cấu tạo).
Video minh hoạ bảng thành phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng thành phần
Câu hỏi thường gặp về "bảng thành phần"
Bảng thành phần tiếng Anh là gì?
Bảng thành phần tiếng Anh là "ingredient list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các thành phần hoặc nguyên liệu cần thiết để làm một món ăn hoặc sản phẩm.
"ingredient list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ingredient list" nghĩa tiếng Việt là "bảng thành phần". Bảng thành phần giúp xác định các nguyên liệu cần thiết.
Phát âm "ingredient list" như thế nào?
"ingredient list" có phiên âm IPA /ˈɪnɡriːdiənt ˈlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ingredient list"?
You should check the ingredient list before buying the ingredients. — Bạn cần kiểm tra danh sách thành phần trước khi mua nguyên liệu.