The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lễ ban thánh thể tiếng Anh là gì?

lễ ban thánh thể tiếng Anh là Eucharistic celebration /ˌjuː.kərˈɪs.tɪk ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/. Lễ cử hành Thánh Thể, một nghi lễ tôn giáo trong đạo Công giáo để kỷ niệm và nhận Thánh Thể.

Hình minh hoạ "lễ ban thánh thể" tiếng Anh là "Eucharistic celebration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eucharistic celebration

Danh từ
/ˌjuː.kərˈɪs.tɪk ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/

Ví dụ câu với lễ ban thánh thể / Eucharistic celebration

  1. 1

    Trong lễ ban thánh thể, cộng đoàn cùng nhau rước lễ để thể hiện đức tin của mình.

    During the Eucharistic celebration, the congregation received Holy Communion to express their faith.

  2. 2

    Lễ ban thánh thể thường được tổ chức vào Chủ nhật hoặc các ngày lễ trọng trong năm.

    The Eucharistic celebration is usually held on Sundays or major feast days of the year.

Ghi chú dùng từ lễ ban thánh thể

Lễ ban thánh thể là một phần quan trọng trong nghi lễ Công giáo, liên quan đến việc nhận Thánh Thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Lễ', 'Thánh Thể', 'Rước lễ'.

Video minh hoạ lễ ban thánh thể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lễ ban thánh thể

Câu hỏi thường gặp về "lễ ban thánh thể"

Lễ ban thánh thể tiếng Anh là gì?

Lễ ban thánh thể tiếng Anh là "Eucharistic celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ cử hành Thánh Thể, một nghi lễ tôn giáo trong đạo Công giáo để kỷ niệm và nhận Thánh Thể.

"Eucharistic celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eucharistic celebration" nghĩa tiếng Việt là "lễ ban thánh thể". Lễ ban thánh thể là một phần quan trọng trong nghi lễ Công giáo, liên quan đến việc nhận Thánh Thể.

Phát âm "Eucharistic celebration" như thế nào?

"Eucharistic celebration" có phiên âm IPA /ˌjuː.kərˈɪs.tɪk ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eucharistic celebration"?

During the Eucharistic celebration, the congregation received Holy Communion to express their faith. — Trong lễ ban thánh thể, cộng đoàn cùng nhau rước lễ để thể hiện đức tin của mình.