Tiếng Việt
Thanh toán công nợ tiếng Anh là gì?
thanh toán công nợ tiếng Anh là Debt settlement /dɛt ˈsɛtlmənt/. Quá trình thanh toán hoặc trả nợ cho các khoản nợ đã vay hoặc nợ phải trả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Debt settlement
Ví dụ câu với thanh toán công nợ / Debt settlement
- 1
Công ty đã hoàn tất thanh toán công nợ với nhà cung cấp.
The company completed debt settlement with the supplier.
- 2
Thanh toán công nợ đúng hạn giúp duy trì uy tín tài chính.
Settling debts on time helps maintain financial credibility.
Ghi chú dùng từ thanh toán công nợ
Thanh toán công nợ đề cập đến việc trả nợ đúng hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'debt', nghĩa là 'nợ', và 'creditor', nghĩa là 'chủ nợ'.
Video minh hoạ thanh toán công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán công nợ
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán công nợ"
Thanh toán công nợ tiếng Anh là gì?
Thanh toán công nợ tiếng Anh là "Debt settlement" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thanh toán hoặc trả nợ cho các khoản nợ đã vay hoặc nợ phải trả.
"Debt settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Debt settlement" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán công nợ". Thanh toán công nợ đề cập đến việc trả nợ đúng hạn.
Phát âm "Debt settlement" như thế nào?
"Debt settlement" có phiên âm IPA /dɛt ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Debt settlement"?
The company completed debt settlement with the supplier. — Công ty đã hoàn tất thanh toán công nợ với nhà cung cấp.