The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành viên liên danh tiếng Anh là gì?

thành viên liên danh tiếng Anh là consortium member /kənˈsɔrʃiəm ˈmɛmbər/. Thành viên trong một liên minh hoặc liên doanh doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "thành viên liên danh" tiếng Anh là "consortium member"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consortium member

Danh từ
/kənˈsɔrʃiəm ˈmɛmbər/

Ví dụ câu với thành viên liên danh / consortium member

  1. 1

    Các thành viên liên danh hợp tác để thực hiện dự án lớn.

    Consortium members collaborated to execute the large project.

  2. 2

    Mỗi thành viên liên danh đều có vai trò quan trọng trong liên minh.

    Each consortium member plays a crucial role in the alliance.

Ghi chú dùng từ thành viên liên danh

Thành viên liên danh là người hoặc tổ chức tham gia vào một liên minh hoặc liên doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'liên minh' (alliance), 'liên doanh' (joint venture), 'đối tác' (partner).

Video minh hoạ thành viên liên danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành viên liên danh

Câu hỏi thường gặp về "thành viên liên danh"

Thành viên liên danh tiếng Anh là gì?

Thành viên liên danh tiếng Anh là "consortium member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên trong một liên minh hoặc liên doanh doanh nghiệp.

"consortium member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consortium member" nghĩa tiếng Việt là "thành viên liên danh". Thành viên liên danh là người hoặc tổ chức tham gia vào một liên minh hoặc liên doanh.

Phát âm "consortium member" như thế nào?

"consortium member" có phiên âm IPA /kənˈsɔrʃiəm ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consortium member"?

Consortium members collaborated to execute the large project. — Các thành viên liên danh hợp tác để thực hiện dự án lớn.